ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "họp phụ huynh" (1件)
họp phụ huynh

日本語
名保護者会
Hôm nay có họp phụ huynh.
今日は保護者会がある。
類語検索結果 "họp phụ huynh" (1件)
buổi họp phụ huynh

日本語
名保護者会
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
明日は保護者会がある。
フレーズ検索結果 "họp phụ huynh" (2件)
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
明日は保護者会がある。
Hôm nay có họp phụ huynh.
今日は保護者会がある。
